CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Tanghu Branch | 103651082836 | 中国农业银行有限股份公司双流棠湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dongda Street Branch | 103651080113 | 中国农业银行股份有限公司成都东大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Guixi Branch | 103651082220 | 中国农业银行股份有限公司成都桂溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinhua Branch | 103651082300 | 中国农业银行股份有限公司成都金花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Niushikou Branch | 103651080148 | 中国农业银行股份有限公司成都牛市口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xiaotianzhu Branch | 103651080515 | 中国农业银行股份有限公司成都小天竺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wangping Street Branch | 103651080156 | 中国农业银行股份有限公司成都望平街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Feicuicheng Branch | 103651081446 | 中国农业银行股份有限公司成都翡翠城支行 |
| Agricultural Bank of China Taiping Temple Branch | 103651082211 | 农行太平寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xindu Machao East Road Branch | 103651082447 | 中国农业银行股份有限公司成都新都马超东路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.