CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Sichuan Tianquan County Branch Business Department | 103677654519 | 中国农业银行四川省天全县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Lushan County Branch Business Department, Sichuan Province | 103677754618 | 中国农业银行四川省芦山县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Shimian County Branch | 103677554411 | 中国农业银行四川省石棉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoxing County Branch Lingguan Branch | 103677854726 | 中国农业银行股份有限公司宝兴县支行灵关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shimian Renmin Road Branch | 103677554454 | 中国农业银行股份有限公司石棉人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianquan Branch Shiyang Branch | 103677654527 | 中国农业银行股份有限公司天全支行始阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ya'an Xicheng Branch | 103677055025 | 中国农业银行股份有限公司雅安西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hanyuan Town Suburban Branch | 103677454354 | 中国农业银行股份有限公司汉源镇郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianquan Branch Chengxiang Branch | 103677654551 | 中国农业银行股份有限公司天全支行城厢分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Nan'an Branch | 103671047032 | 中国农业银行股份有限公司宜宾南岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.