CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Guojiao Branch | 103657016689 | 中国农业银行股份有限公司泸州国窖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Naxi Branch | 103657317511 | 中国农业银行股份有限公司泸州纳溪支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Yunjin Branch | 103657118118 | 中国农业银行股份有限公司泸县云锦分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Zhiping Road Branch | 103657016533 | 中国农业银行股份有限公司泸州治平路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Taifu Branch | 103657118142 | 中国农业银行股份有限公司泸县太伏分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulin County Branch | 103657519510 | 中国农业银行股份有限公司古蔺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Yinghui Road Branch | 103657016630 | 中国农业银行股份有限公司泸州迎晖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Zhonghe Branch | 103663673634 | 中国农业银行股份有限公司资阳中和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi Shifo Branch | 103663275041 | 中国农业银行股份有限公司乐至石佛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi Tongjia Branch | 103663275076 | 中国农业银行股份有限公司乐至童家分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.