CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Qinglian Branch | 103659724933 | 中国农业银行股份有限公司江油青莲分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyou Branch | 103659724835 | 中国农业银行股份有限公司江油直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Shiqiao New Town Branch | 103659024188 | 中国农业银行股份有限公司绵阳石桥新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyou Wudu Branch | 103659724860 | 中国农业银行股份有限公司江油武都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Southwest University of Science and Technology Mianyang Branch | 103659024090 | 中国农业银行股份有限公司绵阳西南科技大学支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Huayuan Branch | 103659023780 | 中国农业银行股份有限公司绵阳花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Science City Branch | 103659024161 | 中国农业银行股份有限公司绵阳科学城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Plaza Branch | 103659725057 | 中国农业银行股份有限公司江油广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Development Zone Branch | 103659725112 | 中国农业银行股份有限公司江油开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Santai Le'an Branch | 103659125383 | 中国农业银行股份有限公司三台乐安分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.