CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Santai Xiping Branch | 103659125391 | 中国农业银行股份有限公司三台西平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Huali Branch | 103659326197 | 中国农业银行股份有限公司绵阳花荄支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Houba Branch | 103659724886 | 中国农业银行股份有限公司江油厚坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mianyang Gaoshui Branch | 103659024057 | 中国农业银行股份有限公司绵阳高水分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mianyang Yongxing Branch | 103659024112 | 中国农业银行股份有限公司绵阳永兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Youxian Branch | 103659024522 | 中国农业银行股份有限公司绵阳游仙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Santai Gujing Branch | 103659125406 | 中国农业银行股份有限公司三台古井分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Santai Tashan Branch | 103659125326 | 中国农业银行股份有限公司三台塔山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Mianjiang Road Branch | 103659024049 | 中国农业银行股份有限公司绵阳绵江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Santai Liuying Branch | 103659125414 | 中国农业银行股份有限公司三台刘营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.