CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mabian Xinjian Street Branch | 103666339129 | 中国农业银行股份有限公司马边新建街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bazhong Commercial Street Branch | 103675870651 | 中国农业银行股份有限公司巴中商业街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongjiang Chengbei Branch | 103675671558 | 中国农业银行股份有限公司通江城北分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjiang Hongxing Street Branch | 103675772078 | 中国农业银行股份有限公司南江红星街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bazhong Enyang Branch | 103675870602 | 中国农业银行股份有限公司巴中恩阳支行 |
| Financial Accounting Department, Bazhong Branch, Agricultural Bank of China | 103675870008 | 中国农业银行股份有限公司巴中市分行财务会计处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bazhong Huacong Branch | 103675870580 | 中国农业银行股份有限公司巴中花丛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bazhong Suspension Bridge Branch | 103675870049 | 中国农业银行股份有限公司巴中吊桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Bazhong Pingliang Branch | 103675870619 | 中国农业银行股份有限公司巴中平梁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bazhong Nanquan Branch | 103675870643 | 中国农业银行股份有限公司巴中南泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.