CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yining City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongliu Town Branch | 103899511110 | 中国农业银行股份有限公司巩留城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chabuchaer Xibe Autonomous County Branch | 103899311507 | 中国农业银行股份有限公司察布查尔锡伯自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kuitun Kirkland Branch | 103898161685 | 中国农业银行股份有限公司奎屯科克兰木分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun International Trade Center Branch | 103898161749 | 中国农业银行股份有限公司奎屯国贸中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 68th Regiment Branch | 103899373701 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十八团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 69th Regiment Branch | 103899373710 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十九团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huocheng County Branch | 103899410809 | 中国农业银行股份有限公司霍城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kokdala City Bingtuan Branch | 103899473682 | 中国农业银行股份有限公司可克达拉市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining County Branch | 103899210501 | 中国农业银行股份有限公司伊宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huocheng County Qingshuihe Branch | 103899410825 | 中国农业银行股份有限公司霍城县清水河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 73 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yining City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.