CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Toksun County Branch | 103883326613 | 中国农业银行股份有限公司托克逊县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Turpan Branch Clearing Center (not open to the public) | 103883026519 | 中国农业银行股份有限公司吐鲁番分行清算中心(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Turpan Beziklik Road Branch | 103883026586 | 中国农业银行股份有限公司吐鲁番柏孜克里克路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Turpan Oasis West Road Branch | 103883026543 | 中国农业银行股份有限公司吐鲁番绿洲西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Baihualinju (Bingtuan) Branch | 103898073564 | 中国农业银行股份有限公司伊犁白桦林居(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Shandong Road (Bingtuan) Branch | 103898073610 | 中国农业银行股份有限公司伊犁山东路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Hanbin Park Branch | 103898010174 | 中国农业银行股份有限公司伊宁汉滨公园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Beidaying Branch | 103898010115 | 中国农业银行股份有限公司伊宁北大营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Corps Branch | 103898073521 | 中国农业银行股份有限公司伊犁兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 64th Regiment Branch | 103899473666 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十四团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.