CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Turpan 221 Tuan Branch | 103883071100 | 中国农业银行股份有限公司吐鲁番221团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Turpan Gaochang Branch | 103883026535 | 中国农业银行股份有限公司吐鲁番高昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanshan Xincheng East Road Branch | 103883226688 | 中国农业银行股份有限公司鄯善新城东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Toksun County Branch | 103883326613 | 中国农业银行股份有限公司托克逊县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Bingtuan Branch (not handling external business) | 103898073513 | 中国农业银行股份有限公司伊犁兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Hebei Road (Bingtuan) Branch | 103898073548 | 中国农业银行股份有限公司伊犁河北路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Urumqi Road Branch | 103898161610 | 中国农业银行股份有限公司奎屯乌鲁木齐路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Binhe Branch | 103898010166 | 中国农业银行股份有限公司伊宁滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Branch Business Department | 103898010012 | 中国农业银行股份有限公司伊犁分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Asia Branch | 103898010123 | 中国农业银行股份有限公司伊宁亚细亚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.