CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Ruoqiang Milan Town (36th Group) Branch103888476869中国农业银行股份有限公司若羌米兰镇(36团)支行
Agricultural Bank of China Limited Yanqi 27th Regiment Branch103888676778中国农业银行股份有限公司焉耆二十七团分理处
Agricultural Bank of China Limited Hejing County Branch103888733325中国农业银行股份有限公司和静县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejing Kailai Town (21st Group) Branch103888776712中国农业银行股份有限公司和静开来镇(21团)支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Beitun Branch103884415044中国农业银行股份有限公司阿勒泰北屯支行
Agricultural Bank of China Limited Altay 181st Regiment Branch103884486013中国农业银行股份有限公司阿勒泰一八一团支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Beitun (Bingtuan) Branch103884486136中国农业银行股份有限公司阿勒泰北屯(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Altay New City (Bingtuan) Branch103884486101中国农业银行股份有限公司阿勒泰新城(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Altay 183rd Regiment Branch103884486030中国农业银行股份有限公司阿勒泰一八三团支行
Agricultural Bank of China Limited Altay Tianshan Road (Bingtuan) Branch103884486128中国农业银行股份有限公司阿勒泰天山路(兵团)支行
Hiển thị 201–210 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.