CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejingcai Wukule Town (22nd Regiment) Branch103888776729中国农业银行股份有限公司和静才吾库勒镇(22团)支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Tazhidong Road Branch103888031623中国农业银行股份有限公司库尔勒塔指东路支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Loulan Branch103888031658中国农业银行股份有限公司库尔勒楼兰支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Shuangfeng Town (30th Group) Branch103888076803中国农业银行股份有限公司库尔勒双丰镇(30团)支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Tashidian Town (Bingtuan) Branch103888076895中国农业银行股份有限公司库尔勒塔什店镇(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Ruoqiang Milan Town (36th Group) Branch103888476869中国农业银行股份有限公司若羌米兰镇(36团)支行
Agricultural Bank of China Limited Yuli Yingkule Town (31st Regiment) Branch103888376812中国农业银行股份有限公司尉犁英库勒镇(31团)支行
Agricultural Bank of China Limited Qiemo County Branch103888534520中国农业银行股份有限公司且末县支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Boguqi Town (28th Group) Branch103888076782中国农业银行股份有限公司库尔勒博古其镇(28团)支行
Agricultural Bank of China Limited Korla Branch103888031699中国农业银行股份有限公司库尔勒市支行
Hiển thị 191–200 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.