CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuli Kurmuyi Town (33rd Regiment) Branch | 103888376837 | 中国农业银行股份有限公司尉犁库尔木依镇(33团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuli County Branch | 103888333829 | 中国农业银行股份有限公司尉犁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanqi 27th Regiment Branch | 103888676778 | 中国农业银行股份有限公司焉耆二十七团分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla East Railway Station Branch | 103888031720 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒火车东站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruoqiang County Branch | 103888434924 | 中国农业银行股份有限公司若羌县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Renmin East Road Branch | 103888031640 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒人民东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Wenhua Road (Bingtuan) Branch | 103888076942 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒文化路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuli Tieganlik Town (34th Regiment) Branch | 103888376845 | 中国农业银行股份有限公司尉犁铁干里克镇(34团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Jiefang Road (Bingtuan) Branch | 103888076900 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒解放路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Petrochemical Avenue Tahe Branch | 103888031666 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒石化大道塔河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.