CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Korla Shuangfeng Town (30th Group) Branch | 103888076803 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒双丰镇(30团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Tashidian Town (Bingtuan) Branch | 103888076895 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒塔什店镇(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla East Railway Station Branch | 103888031720 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒火车东站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Tuanjie North Road Branch | 103888031631 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒团结北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Development Zone Branch | 103888031674 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Renmin Road Branch | 103888031682 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Shihua Road Branch | 103888031738 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒石化路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Branch | 103888031699 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Jianguo North Road Branch | 103888031762 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒建国北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Yan'an Road Branch | 103888031746 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒延安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.