CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Bole Tuanjie Road Branch | 103887024581 | 中国农业银行股份有限公司博乐团结路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Liyuan Branch | 103884028727 | 中国农业银行股份有限公司哈密丽园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Barkol Kazakh Autonomous County Branch Business Department | 103884228907 | 中国农业银行股份有限公司巴里坤哈萨克自治县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Balikun East Street Branch | 103884228923 | 中国农业银行股份有限公司巴里坤东街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Minzhu Road (Bingtuan) Branch | 103887074351 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉民主路(兵团)分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiwu County Branch Business Department | 103884329007 | 中国农业银行股份有限公司伊吾县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch (not handling external business) | 103887074386 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Wenquan County Branch | 103887325438 | 中国农业银行股份有限公司温泉县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bole Chengnan Branch | 103887024573 | 中国农业银行股份有限公司博乐城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Rocket Farm Branch | 103884028786 | 中国农业银行股份有限公司哈密火箭农场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.