CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Alashankou Branch | 103887025734 | 中国农业银行股份有限公司阿拉山口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortaratori Branch | 103887074845 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉托里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Renmin Road Branch | 103888031682 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Development Zone Branch | 103888031674 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Jianguo North Road Branch | 103888031762 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒建国北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshuo Xialtore Town (24th Regiment) Branch | 103888876742 | 中国农业银行股份有限公司和硕夏尔托热镇(24团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heshuo County Branch | 103888833620 | 中国农业银行股份有限公司和硕县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla City Bingtuan Branch | 103888076967 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Xiangli Avenue (Bingtuan) Branch | 103888076959 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒香梨大道(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luntai County Branch | 103888234129 | 中国农业银行股份有限公司轮台县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.