CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenquan County Branch | 103887325438 | 中国农业银行股份有限公司温泉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortaratori Branch | 103887074845 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉托里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Petrochemical Avenue Tahe Branch | 103888031666 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒石化大道塔河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tiemenguan Bingtuan Branch (not handling external business) | 103888076983 | 中国农业银行股份有限公司铁门关兵团分行(不对外办理业务) |
| Operation Management Department, Bayinguoleng Branch, Agricultural Bank of China | 103888031512 | 中国农业银行股份有限公司巴音郭楞分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Tiemenguan Bingtuan Branch | 103888076799 | 中国农业银行股份有限公司铁门关兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Tazhidong Road Branch | 103888031623 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒塔指东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Renmin East Road Branch | 103888031640 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒人民东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Boguqi Town (28th Group) Branch | 103888076782 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒博古其镇(28团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Loulan Branch | 103888031658 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒楼兰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.