CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Bortala Daurada Branch103887374876中国农业银行股份有限公司博尔塔拉道拉达支行
Agricultural Bank of China Limited Jinghe Daheyanzi Branch103887225065中国农业银行股份有限公司精河大河沿子支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Xiangyang Road Branch103884028825中国农业银行股份有限公司哈密向阳路分理处
Agricultural Bank of China Limited Hami Aiguo North Road Branch103884028575中国农业银行股份有限公司哈密爱国北路支行
Agricultural Bank of China Limited Shuanghe Bingtuan Branch103887074896中国农业银行股份有限公司双河市兵团支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Branch Accounting and Finance Department (not open to the public)103884029029中国农业银行股份有限公司哈密分行计财部(不对外办理业务)
Agricultural Bank of China Limited Hami Railway Station Branch103884028614中国农业银行股份有限公司哈密火车站支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Oil Branch103884030002中国农业银行股份有限公司哈密石油支行
Agricultural Bank of China Limited Bortala Jiankang Road (Bingtuan) Branch103887074360中国农业银行股份有限公司博尔塔拉健康路(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Bortala Qingdala Branch103887074861中国农业银行股份有限公司博尔塔拉青达拉支行
Hiển thị 141–150 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.