CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hami Huangtian Farm Business Office | 103884028778 | 中国农业银行股份有限公司哈密黄田农场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited, Barkol Seoul South Street Branch | 103884228915 | 中国农业银行股份有限公司巴里坤汉城南街营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited, Bortala Shashanzi Branch | 103887274830 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉沙山子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Beijing Road (Bingtuan) Branch | 103887074335 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉北京路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bole Youhao Branch | 103887024557 | 中国农业银行股份有限公司博乐友好支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghe County Branch | 103887225032 | 中国农业银行股份有限公司精河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala 91st Regiment Branch | 103887274910 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉九十一团分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing No. 1 Branch | 103884028743 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星一场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing Fourth Branch | 103884028760 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星四场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch | 103887074319 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.