CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing No. 1 Branch | 103884028743 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星一场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Railway Station Branch | 103884028614 | 中国农业银行股份有限公司哈密火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing Fourth Branch | 103884028760 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星四场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing Second Branch | 103884028751 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星二场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Huangtian Farm Business Office | 103884028778 | 中国农业银行股份有限公司哈密黄田农场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Liyuan Branch | 103884028727 | 中国农业银行股份有限公司哈密丽园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Rocket Farm Branch | 103884028786 | 中国农业银行股份有限公司哈密火箭农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Shengli Road Branch | 103884028591 | 中国农业银行股份有限公司哈密胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Xiangyang Road Branch | 103884028825 | 中国农业银行股份有限公司哈密向阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Branch Accounting and Finance Department (not open to the public) | 103884029029 | 中国农业银行股份有限公司哈密分行计财部(不对外办理业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.