CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Urumqi Luyuan Street (Bingtuan) Branch103881070631中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐市炉院街(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Urumqi Wuyi Farm (Bingtuan) Branch103881070787中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐五一农场(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Urumqi Bingtuan Branch103881070256中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐兵团分行
Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xiaoxigou Branch103881000919中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐小西沟支行
Agricultural Bank of China Limited Urumqi Nanmen Branch103881001884中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐南门支行
Agricultural Bank of China Xinjiang Corps Branch Clearing Center (not open to the public)103881099977农行新疆兵团分行清算中心(不对外办理业务)
Agricultural Bank of China Limited Karamay Xingfu Branch103882063151中国农业银行股份有限公司克拉玛依幸福支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Petroleum New City Branch103882063225中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油新城支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Hongxing Branch103882063186中国农业银行股份有限公司克拉玛依红星支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Petroleum Branch103882063119中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油分行
Hiển thị 101–110 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.