CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Haihong International Branch | 103881000687 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐海鸿国际支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Qitai Road Bingtuan Branch | 103881070615 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐奇台路兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Urumqi Bingtuan Branch, Operation Management Department | 103881070213 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐兵团分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Anningqu Branch | 103881001108 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐安宁渠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Nanmen Branch | 103881001884 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐南门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Bingtuan Branch | 103881070256 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Xingfu Branch | 103882063151 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依幸福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Tahe Branch | 103882063178 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依塔河支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Karamay Petroleum Branch Operation Management Department (not open to the public) | 103882063022 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油分行运营管理部(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Petroleum New City Branch | 103882063225 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.