CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Karamay Kunlun Road Branch103882063217中国农业银行股份有限公司克拉玛依昆仑路支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Petroleum Branch103882063119中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油分行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Baijiantan Branch103882063516中国农业银行股份有限公司克拉玛依白碱滩支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Hongxing Branch103882063186中国农业银行股份有限公司克拉玛依红星支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Dushanzi Branch103882063715中国农业银行股份有限公司克拉玛依独山子支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Oil Construction Branch103882063135中国农业银行股份有限公司克拉玛依油建支行
Agricultural Bank of China Limited Karamay Tianshan Branch103882063194中国农业银行股份有限公司克拉玛依天山支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Aiguo North Road Branch103884028575中国农业银行股份有限公司哈密爱国北路支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Ronghe Road Branch103884028647中国农业银行股份有限公司哈密融合路支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Bayi Road Branch103884028719中国农业银行股份有限公司哈密八一路分理处
Hiển thị 111–120 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.