CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Tahe Branch | 103882063178 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依塔河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Baijiantan Branch | 103882063516 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依白碱滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Tianshan Branch | 103882063194 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依天山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Karamay Petroleum Branch Operation Management Department (not open to the public) | 103882063022 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依石油分行运营管理部(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Oil Construction Branch | 103882063135 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依油建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Kunlun Road Branch | 103882063217 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依昆仑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Karamay Dushanzi Branch | 103882063715 | 中国农业银行股份有限公司克拉玛依独山子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Taget Branch | 103887074907 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉塔格特支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Bayi Road Branch | 103884028719 | 中国农业银行股份有限公司哈密八一路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Horhe Branch | 103887074812 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉霍热支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.