CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited, Barkol Seoul South Street Branch103884228915中国农业银行股份有限公司巴里坤汉城南街营业所
Agricultural Bank of China Limited Barkol Kazakh Autonomous County Branch Business Department103884228907中国农业银行股份有限公司巴里坤哈萨克自治县支行营业部
Agricultural Bank of China Limited, Balikun East Street Branch103884228923中国农业银行股份有限公司巴里坤东街支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Branch Business Department103884028583中国农业银行股份有限公司哈密分行营业部
Agricultural Bank of China Limited Yiwu County Branch Business Department103884329007中国农业银行股份有限公司伊吾县支行营业部
Agricultural Bank of China Limited Hami Oil Branch103884030002中国农业银行股份有限公司哈密石油支行
Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch103887074319中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行
Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch (not handling external business)103887074386中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行(不对外办理业务)
Agricultural Bank of China Limited Hami Yizhou Branch103884028735中国农业银行股份有限公司哈密伊州支行
Agricultural Bank of China Limited Bole Youhao Branch103887024557中国农业银行股份有限公司博乐友好支行
Hiển thị 131–140 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.