CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hami Yizhou Branch | 103884028735 | 中国农业银行股份有限公司哈密伊州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Shengli Road Branch | 103884028591 | 中国农业银行股份有限公司哈密胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bole Beijing Road Branch | 103887024590 | 中国农业银行股份有限公司博乐北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Ronghe Road Branch | 103884028647 | 中国农业银行股份有限公司哈密融合路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Hongxing Second Branch | 103884028751 | 中国农业银行股份有限公司哈密红星二场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Bole Branch | 103887024532 | 中国农业银行股份有限公司博乐市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Branch Business Department | 103884028583 | 中国农业银行股份有限公司哈密分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Branch Clearing Center | 103887025814 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Hongxing Road (Bingtuan) Branch | 103887074327 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉红星路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Jianguo Road (Bingtuan) Branch | 103887074343 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉建国路(兵团)支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.