CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yili Shandong Road (Bingtuan) Branch | 103898073610 | 中国农业银行股份有限公司伊犁山东路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Hongqi Road Branch | 103898010037 | 中国农业银行股份有限公司伊宁红旗路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Beijing Road Branch | 103898010182 | 中国农业银行股份有限公司伊宁北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Chengxi Branch | 103898010131 | 中国农业银行股份有限公司伊宁城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Yingbin Road (Bingtuan) Branch | 103898073589 | 中国农业银行股份有限公司伊犁迎宾路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Branch | 103898161521 | 中国农业银行股份有限公司奎屯市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Baihualinju (Bingtuan) Branch | 103898073564 | 中国农业银行股份有限公司伊犁白桦林居(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Shawan Road Branch | 103898161601 | 中国农业银行股份有限公司奎屯沙湾路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Gaoquan Branch | 103898161669 | 中国农业银行股份有限公司奎屯高泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Oasis (Bingtuan) Branch | 103898073601 | 中国农业银行股份有限公司伊犁绿洲(兵团)支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.