CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yili Junken Road (Bingtuan) Branch | 103898073530 | 中国农业银行股份有限公司伊犁军垦路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun West District Branch | 103898161548 | 中国农业银行股份有限公司奎屯西区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Chepaizi Branch | 103898161652 | 中国农业银行股份有限公司奎屯车排子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Hanbin Park Branch | 103898010174 | 中国农业银行股份有限公司伊宁汉滨公园支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongliu Town Branch | 103899511110 | 中国农业银行股份有限公司巩留城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chabuchaer Xibe Autonomous County Branch | 103899311507 | 中国农业银行股份有限公司察布查尔锡伯自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kuitun Kirkland Branch | 103898161685 | 中国农业银行股份有限公司奎屯科克兰木分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun International Trade Center Branch | 103898161749 | 中国农业银行股份有限公司奎屯国贸中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 68th Regiment Branch | 103899373701 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十八团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 69th Regiment Branch | 103899373710 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十九团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.