CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yili Xiaoerbulake (Bingtuan) Branch | 103899673745 | 中国农业银行股份有限公司伊犁肖尔布拉克(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 74th Regiment Branch | 103899773765 | 中国农业银行股份有限公司伊犁七十四团分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 68th Regiment Branch | 103899373701 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十八团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyuan County Branch | 103899611900 | 中国农业银行股份有限公司新源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 75th Regiment Branch | 103899773773 | 中国农业银行股份有限公司伊犁七十五团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Aheqi (Bingtuan) Branch | 103899673737 | 中国农业银行股份有限公司伊犁阿合齐(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huocheng County Branch | 103899410809 | 中国农业银行股份有限公司霍城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 62nd Regiment Branch | 103899473640 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十二团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaosu County Branch | 103899711701 | 中国农业银行股份有限公司昭苏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 65th Regiment Branch | 103899473674 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十五团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.