CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Beiquan Bingtuan Branch | 103902872907 | 中国农业银行股份有限公司石河子北泉兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Jinsui (Bingtuan) Branch | 103902873151 | 中国农业银行股份有限公司石河子金穗(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Dongye Town Branch | 103902872845 | 中国农业银行股份有限公司石河子东野镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Hongqi (Bingtuan) Branch | 103902872628 | 中国农业银行股份有限公司石河子红旗(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Xiaoguai Town Branch | 103902872888 | 中国农业银行股份有限公司石河子小拐镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Zhongjiazhuang Branch | 103902873039 | 中国农业银行股份有限公司石河子钟家庄镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Shamenzi Town Branch | 103902872870 | 中国农业银行股份有限公司石河子沙门子镇支行 |
| Agricultural Bank of China Shihezi Bingtuan Branch (not open to the public) | 103902872513 | 中国农业银行石河子兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Beiwu Road (Bingtuan) Branch | 103902872572 | 中国农业银行股份有限公司石河子北五路(兵团)分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Dongyuan (Bingtuan) Branch | 103902873194 | 中国农业银行股份有限公司石河子东苑(兵团)分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.