CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kuitun Wuwuxinzhen Branch103898161716中国农业银行股份有限公司奎屯五五新镇支行
Agricultural Bank of China Limited Yili Alimali (Bingtuan) Branch103899473631中国农业银行股份有限公司伊犁阿力玛里(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Yili 73rd Regiment Branch103899573758中国农业银行股份有限公司伊犁七十三团支行
Agricultural Bank of China Limited Yili 65th Regiment Branch103899473674中国农业银行股份有限公司伊犁六十五团支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongliu County Branch103899511101中国农业银行股份有限公司巩留县支行
Agricultural Bank of China Limited Yili 75th Regiment Branch103899773773中国农业银行股份有限公司伊犁七十五团支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaosu County Branch103899711701中国农业银行股份有限公司昭苏县支行
Agricultural Bank of China Limited Hami Sandaling Branch103902928812中国农业银行股份有限公司哈密三道岭支行
Agricultural Bank of China Limited Shihezi Taohua Town Branch103902872861中国农业银行股份有限公司石河子桃花镇支行
Agricultural Bank of China Limited Shihezi Xin'an Town Branch103902873022中国农业银行股份有限公司石河子新安镇支行
Hiển thị 291–300 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.