CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yili 67th Regiment Branch | 103899373697 | 中国农业银行股份有限公司伊犁六十七团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tekes County Branch | 103899811303 | 中国农业银行股份有限公司特克斯县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 76th Regiment Branch | 103899773781 | 中国农业银行股份有限公司伊犁七十六团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili 77th Regiment Branch | 103899773790 | 中国农业银行股份有限公司伊犁七十七团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nileke County Branch | 103899912205 | 中国农业银行股份有限公司尼勒克县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kokdala City Bingtuan Branch | 103899473682 | 中国农业银行股份有限公司可克达拉市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Horgos Branch | 103899410817 | 中国农业银行股份有限公司霍尔果斯市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hami Sandaling Branch | 103902928812 | 中国农业银行股份有限公司哈密三道岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Junken Road Branch | 103902872940 | 中国农业银行股份有限公司石河子军垦路分理处 |
| Agricultural Bank of China Shihezi Bingtuan Branch (not open to the public) | 103902872513 | 中国农业银行石河子兵团分行(不对外办理业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.