CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Junken Road Branch | 103902872940 | 中国农业银行股份有限公司石河子军垦路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Academy of Agricultural Sciences Branch | 103902872958 | 中国农业银行股份有限公司石河子农科院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Dongfucheng Town Branch | 103902873119 | 中国农业银行股份有限公司石河子东阜城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Beiye Town Branch | 103902873014 | 中国农业银行股份有限公司石河子北野镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Mosuowan Bingtuan Branch | 103902873098 | 中国农业银行股份有限公司石河子莫索湾兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Bingtuan Branch Business Office | 103902872530 | 中国农业银行股份有限公司石河子市兵团支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Paotai Town Branch | 103902872837 | 中国农业银行股份有限公司石河子炮台镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Jinyuan (Bingtuan) Branch | 103902873160 | 中国农业银行股份有限公司石河子金苑(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Daqing (Bingtuan) Branch | 103902872597 | 中国农业银行股份有限公司石河子大庆(兵团)分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi East Suburb (Bingtuan) Branch | 103902872677 | 中国农业银行股份有限公司石河子东郊(兵团)支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.