CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi TV University (Bingtuan) Branch | 103902872790 | 中国农业银行股份有限公司石河子电大(兵团)分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shihezi Shihutan Town Branch | 103902872931 | 中国农业银行股份有限公司石河子十户滩镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Xinjingzi Branch | 103891077524 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏新井子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu New Century (Bingtuan) Branch | 103891077758 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏新世纪(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Aksu Yingbin Road Branch | 103891035603 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏迎宾路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Huangdi Branch | 103891077565 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏荒地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Minzhu Road (Bingtuan) Branch | 103891077731 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏民主路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Baozi Branch | 103891077549 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏包孜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Tabei Road (Bingtuan) Branch | 103891077707 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏塔北路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Aksu Tabei South Road Branch | 103891035582 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏塔北南路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.