CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Aksu Karakul Branch103891077532中国农业银行股份有限公司阿克苏喀拉库勒支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Engineering Corps (Bingtuan) Branch103891077696中国农业银行股份有限公司阿克苏工程团(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Huangdi Branch103891077565中国农业银行股份有限公司阿克苏荒地支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Tabei Road (Bingtuan) Branch103891077707中国农业银行股份有限公司阿克苏塔北路(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Dongcheng (Bingtuan) Branch103891077715中国农业银行股份有限公司阿克苏东城(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu West Street (Bingtuan) Branch103891077740中国农业银行股份有限公司阿克苏西大街(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Wuka Road (Bingtuan) Branch103891077723中国农业银行股份有限公司阿克苏乌喀路(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Aksu Branch Business Department103891035523中国农业银行股份有限公司阿克苏分行营业部
Agricultural Bank of China Limited Aksu Minzhu Road (Bingtuan) Branch103891077731中国农业银行股份有限公司阿克苏民主路(兵团)支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Aksu Branch Operation Management Department103891035515中国农业银行股份有限公司阿克苏分行运营管理部
Hiển thị 341–350 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.