CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Dongcheng (Bingtuan) Branch | 103891077715 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏东城(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Wuka Road (Bingtuan) Branch | 103891077723 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏乌喀路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Karakul Branch | 103891077532 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏喀拉库勒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Branch Business Department | 103891035531 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Shahe Branch | 103891077557 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Engineering Corps (Bingtuan) Branch | 103891077696 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏工程团(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Aksu Tabei Road Branch | 103891035574 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏塔北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Aksu Branch Operation Management Department | 103891035515 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Jinyinchuan Branch | 103891077516 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏金银川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu West Street (Bingtuan) Branch | 103891077740 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏西大街(兵团)支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.