CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 50th Regiment Branch | 103895278505 | 中国农业银行股份有限公司喀什五十团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Corps Branch | 103894078326 | 中国农业银行股份有限公司喀什兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuche County Branch Business Department | 103891337525 | 中国农业银行股份有限公司库车县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Tuanjie Road Branch | 103902015112 | 中国农业银行股份有限公司阿勒泰团结路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuepuhu Wenhua Middle Road Branch | 103894953263 | 中国农业银行股份有限公司岳普湖文化中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yecheng Zero Kilometer Branch | 103894755069 | 中国农业银行股份有限公司叶城零公里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Nanhu Road Branch | 103894047588 | 中国农业银行股份有限公司喀什南湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Branch | 103894047512 | 中国农业银行股份有限公司喀什分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zepu County Branch | 103894556729 | 中国农业银行股份有限公司泽普县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashi County Branch | 103895152213 | 中国农业银行股份有限公司伽师县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.