CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Bachu Wenhua East Road Branch | 103895251038 | 中国农业银行股份有限公司巴楚文化东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Bingtuan Branch | 103891077774 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimunai County Branch | 103902715503 | 中国农业银行股份有限公司吉木乃县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Keping County Branch Business Department | 103891945025 | 中国农业银行股份有限公司柯坪县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati Guangming Road Branch | 103891840036 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提光明路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Aksu Railway Station Branch | 103891035620 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Duolanghe Branch | 103891035558 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏多浪河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuche Tianshan Road Branch | 103891337541 | 中国农业银行股份有限公司库车天山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shache County Branch | 103894653674 | 中国农业银行股份有限公司莎车县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashi Gaimilik Branch | 103895278492 | 中国农业银行股份有限公司喀什盖米里克支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.