CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Tuanjie West Road Branch | 103891035638 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏团结西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wushireshitai Road Branch | 103891744033 | 中国农业银行股份有限公司乌什热斯太路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baicheng Shengli Road Branch | 103891642235 | 中国农业银行股份有限公司拜城胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaya Renmin North Road Branch | 103891441235 | 中国农业银行股份有限公司沙雅人民北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhe Wenhua Road Branch | 103891543237 | 中国农业银行股份有限公司新和文化路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati Guangming Road Branch | 103891840036 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提光明路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati Harvest Third Branch | 103891840052 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提丰收三场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Yiganqi Township Branch | 103891035646 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏依杆旗乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuche Tianshan Road Branch | 103891337541 | 中国农业银行股份有限公司库车天山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuche New Century Branch | 103891337584 | 中国农业银行股份有限公司库车新世纪分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.