CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wushi County Branch Business Department | 103891744025 | 中国农业银行股份有限公司乌什县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhe County Branch Business Department | 103891543229 | 中国农业银行股份有限公司新和县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati Bostang Branch | 103891840044 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提博斯塘营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati Harvest Third Branch | 103891840052 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提丰收三场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Habahe County Branch | 103902515604 | 中国农业银行股份有限公司哈巴河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yecheng Wenhua Road Branch | 103894755116 | 中国农业银行股份有限公司叶城文化路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Donghu Community Branch | 103894047666 | 中国农业银行股份有限公司喀什东湖小区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yecheng County Branch | 103894755028 | 中国农业银行股份有限公司叶城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tumushuke Bingtuan Branch | 103895278521 | 中国农业银行股份有限公司图木舒克市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Yingbin Avenue Branch | 103894047553 | 中国农业银行股份有限公司喀什迎宾大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.