CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yecheng Yitimukong Branch | 103894755085 | 中国农业银行股份有限公司叶城依提木孔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Century Avenue Branch | 103894047682 | 中国农业银行股份有限公司喀什世纪大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shache Chengnan Branch | 103894653720 | 中国农业银行股份有限公司莎车城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Keziduwei Road Branch | 103894047658 | 中国农业银行股份有限公司喀什克孜都维路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Nanhu Road Branch | 103894047588 | 中国农业银行股份有限公司喀什南湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Donghu Community Branch | 103894047666 | 中国农业银行股份有限公司喀什东湖小区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Xiyu Avenue Branch | 103894047640 | 中国农业银行股份有限公司喀什西域大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Xiyu Avenue (Bingtuan) Branch | 103894078334 | 中国农业银行股份有限公司喀什西域大道(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Keziduwei Road (Bingtuan) Branch | 103894078342 | 中国农业银行股份有限公司喀什克孜都维路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Kashgar Branch Operation Management Department Clearing Center (not open to the public) | 103894057977 | 中国农业银行喀什分行运营管理部清算中心(不对外办理业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.