CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Kashgar Guzai East Road Branch | 103895152230 | 中国农业银行股份有限公司伽师古宰东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Keziduwei Road (Bingtuan) Branch | 103894078342 | 中国农业银行股份有限公司喀什克孜都维路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 42nd Regiment Branch | 103894978423 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十二团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bachu County Branch | 103895251020 | 中国农业银行股份有限公司巴楚县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 48th Regiment Branch | 103895278484 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十八团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Keziduwei Road (Bingtuan) Branch No. 2 | 103894078359 | 中国农业银行股份有限公司喀什克孜都维路(兵团)第二支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Alaer Bingtuan Branch (not handling external business) | 103891077799 | 中国农业银行股份有限公司阿拉尔兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Kashi Jiankang Road (Bingtuan) Branch | 103894078367 | 中国农业银行股份有限公司喀什健康路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 51st Regiment Branch | 103895278513 | 中国农业银行股份有限公司喀什五十一团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Economic Development Zone Branch | 103894047615 | 中国农业银行股份有限公司喀什经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.