CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kashi Jiankang Road (Bingtuan) Branch | 103894078367 | 中国农业银行股份有限公司喀什健康路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shule County Branch | 103894349025 | 中国农业银行股份有限公司疏勒县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Renmin West Road (Bingtuan) No. 1 Branch | 103894078560 | 中国农业银行股份有限公司喀什人民西路(兵团)第一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shufu County Branch | 103894249826 | 中国农业银行股份有限公司疏附县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Caohu Branch | 103894378416 | 中国农业银行股份有限公司喀什草湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zepu County Branch | 103894556729 | 中国农业银行股份有限公司泽普县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingjisha County Branch | 103894450627 | 中国农业银行股份有限公司英吉沙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shache County Branch | 103894653674 | 中国农业银行股份有限公司莎车县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yecheng County Branch | 103894755028 | 中国农业银行股份有限公司叶城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shache Xincheng Road Branch | 103894653699 | 中国农业银行股份有限公司莎车新城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.