CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar No. 53 Regiment Branch | 103895278530 | 中国农业银行股份有限公司喀什五十三团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 44th Regiment Branch | 103895278441 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十四团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Minzhu East Road Branch | 103891035611 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏民主东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baicheng Shengli Road Branch | 103891642235 | 中国农业银行股份有限公司拜城胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinghe County Branch | 103902615202 | 中国农业银行股份有限公司青河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Century Avenue Branch | 103894047682 | 中国农业银行股份有限公司喀什世纪大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Xiyu Avenue (Bingtuan) Branch | 103894078334 | 中国农业银行股份有限公司喀什西域大道(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shache Xincheng Road Branch | 103894653699 | 中国农业银行股份有限公司莎车新城路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay 185th Regiment Branch | 103902586059 | 中国农业银行股份有限公司阿勒泰一八五团分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Altay Jiefang South Road Branch | 103902015073 | 中国农业银行股份有限公司阿勒泰解放南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.