CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Branch Clearing Center | 103901018881 | 中国农业银行股份有限公司塔城分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited, Emin County Branch | 103901220405 | 中国农业银行股份有限公司额敏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Guanghua Branch | 103901019083 | 中国农业银行股份有限公司塔城光华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Branch | 103901019000 | 中国农业银行股份有限公司塔城分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Emin County Shanghu Road Branch | 103901220456 | 中国农业银行股份有限公司额敏县上户路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng 162 Regiment Branch | 103901076029 | 中国农业银行股份有限公司塔城162团分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Emin Center Road Branch | 103901220448 | 中国农业银行股份有限公司额敏中心路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Jianshe Street (Bingtuan) Branch | 103901275943 | 中国农业银行股份有限公司塔城建设街(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng 168th Group Branch | 103901276085 | 中国农业银行股份有限公司塔城168团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusu Branch | 103901320006 | 中国农业银行股份有限公司乌苏市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.