CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Central and West Asia Market Branch103894047607中国农业银行股份有限公司喀什中西亚市场支行
Agricultural Bank of China Limited Shule County Branch103894349025中国农业银行股份有限公司疏勒县支行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Renmin West Road (Bingtuan) No. 1 Branch103894078560中国农业银行股份有限公司喀什人民西路(兵团)第一支行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Caohu Branch103894378416中国农业银行股份有限公司喀什草湖支行
Agricultural Bank of China Limited Maigaiti County Branch103894855827中国农业银行股份有限公司麦盖提县支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Branch103901019000中国农业银行股份有限公司塔城分行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng 168th Group Branch103901276085中国农业银行股份有限公司塔城168团支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Branch103901019026中国农业银行股份有限公司塔城市支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Guanghua Branch103901019083中国农业银行股份有限公司塔城光华分理处
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Jianshe Street (Bingtuan) Branch103901275943中国农业银行股份有限公司塔城建设街(兵团)支行
Hiển thị 441–450 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.