CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Corps Branch103894078326中国农业银行股份有限公司喀什兵团分行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Economic Development Zone Branch103894047615中国农业银行股份有限公司喀什经济开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Tumushuke Bingtuan Branch103895278521中国农业银行股份有限公司图木舒克市兵团支行
Agricultural Bank of China Limited Bachuselibuya Branch103895251126中国农业银行股份有限公司巴楚色力布亚营业所
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Jiashi General Farm Branch103895178393中国农业银行股份有限公司喀什伽师总场支行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Zalati Branch103894878435中国农业银行股份有限公司喀什扎拉提支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Bingtuan Branch (not handling external business)103901275919中国农业银行股份有限公司塔城兵团分行(不对外办理业务)
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Bingtuan Branch103901275935中国农业银行股份有限公司塔城兵团分行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Youhao Road Branch103901019018中国农业银行股份有限公司塔城友好路支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Branch103901019026中国农业银行股份有限公司塔城市支行
Hiển thị 441–450 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.