CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Maigaiti Pailou Farm Business Office | 103894855909 | 中国农业银行股份有限公司麦盖提牌楼农场营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Maigaiti County Branch | 103894855827 | 中国农业银行股份有限公司麦盖提县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 45th Regiment Branch | 103894878451 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十五团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashi County Branch | 103895152213 | 中国农业银行股份有限公司伽师县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 42nd Regiment Branch | 103894978423 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十二团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bachu County Branch | 103895251020 | 中国农业银行股份有限公司巴楚县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Bachu Wenhua East Road Branch | 103895251038 | 中国农业银行股份有限公司巴楚文化东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuepuhu County Branch | 103894953214 | 中国农业银行股份有限公司岳普湖县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashi Gaimilik Branch | 103895278492 | 中国农业银行股份有限公司喀什盖米里克支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar 48th Regiment Branch | 103895278484 | 中国农业银行股份有限公司喀什四十八团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.