CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yuepuhu County Branch103894953214中国农业银行股份有限公司岳普湖县支行
Agricultural Bank of China Limited Taxkorgan Tajik Autonomous County Branch103895357998中国农业银行股份有限公司塔什库尔干塔吉克自治县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Branch103902015081中国农业银行股份有限公司阿勒泰市支行
Agricultural Bank of China Limited Burqin Chengnan Branch103902215749中国农业银行股份有限公司布尔津城南支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Jinshan Road Branch103902015104中国农业银行股份有限公司阿勒泰金山路支行
Agricultural Bank of China Limited Shache Chengnan Branch103894653720中国农业银行股份有限公司莎车城南支行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Jiashi General Farm Branch103895178393中国农业银行股份有限公司喀什伽师总场支行
Agricultural Bank of China Limited Kuche New Century Branch103891337584中国农业银行股份有限公司库车新世纪分理处
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Keziduwei Road Branch103894047658中国农业银行股份有限公司喀什克孜都维路支行
Agricultural Bank of China Limited Kashgar Xiyu Avenue Branch103894047640中国农业银行股份有限公司喀什西域大道支行
Hiển thị 421–430 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.