CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Tuoli County Branch103901520708中国农业银行股份有限公司托里县支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng Central District (Bingtuan) Branch103901275951中国农业银行股份有限公司塔城中区(兵团)支行
Agricultural Bank of China Limited Toli Tiechanggou Branch103901520716中国农业银行股份有限公司托里铁厂沟支行
Agricultural Bank of China Limited Wusu Supply and Marketing Branch103901320055中国农业银行股份有限公司乌苏供销支行
Agricultural Bank of China Limited Wusu Branch103901320006中国农业银行股份有限公司乌苏市支行
Agricultural Bank of China Limited Shawan County Branch103901420205中国农业银行股份有限公司沙湾县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hebukesail Mongolian Autonomous County Branch103901720503中国农业银行股份有限公司和布克赛尔蒙古自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Shawan Jiankang Road Branch103901420377中国农业银行股份有限公司沙湾健康路分理处
Agricultural Bank of China Limited Tacheng 166th Group Branch103901276069中国农业银行股份有限公司塔城166团支行
Agricultural Bank of China Limited Tacheng 169th Regiment Branch103901276093中国农业银行股份有限公司塔城169团分理处
Hiển thị 461–470 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.