CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Central District (Bingtuan) Branch | 103901275951 | 中国农业银行股份有限公司塔城中区(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusu Supply and Marketing Branch | 103901320055 | 中国农业银行股份有限公司乌苏供销支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tacheng Industrial Zone (Bingtuan) Branch | 103901275960 | 中国农业银行股份有限公司塔城工业区(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shawan County Branch | 103901420205 | 中国农业银行股份有限公司沙湾县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shawan Shacheng South Road Branch | 103901420221 | 中国农业银行股份有限公司沙湾沙城南路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusuhatubuhu Branch | 103901320119 | 中国农业银行股份有限公司乌苏哈图布呼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Toli Tiechanggou Branch | 103901520716 | 中国农业银行股份有限公司托里铁厂沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tuoli County Branch | 103901520708 | 中国农业银行股份有限公司托里县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yumin County Branch | 103901620609 | 中国农业银行股份有限公司裕民县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shawan Jiankang Road Branch | 103901420377 | 中国农业银行股份有限公司沙湾健康路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.