CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kashgar Yumulakshaer Road (Bingtuan) Branch | 103894078375 | 中国农业银行股份有限公司喀什尤木拉克夏尔路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bachuselibuya Branch | 103895251126 | 中国农业银行股份有限公司巴楚色力布亚营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Burqin County Branch | 103902215708 | 中国农业银行股份有限公司布尔津县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shufu County Branch | 103894249826 | 中国农业银行股份有限公司疏附县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baicheng County Branch Business Department | 103891642227 | 中国农业银行股份有限公司拜城县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Awati County Branch Business Department | 103891840028 | 中国农业银行股份有限公司阿瓦提县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhe Wenhua Road Branch | 103891543237 | 中国农业银行股份有限公司新和文化路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Yiganqi Township Branch | 103891035646 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏依杆旗乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Aksu Linyuan (Bingtuan) Branch | 103891077766 | 中国农业银行股份有限公司阿克苏林园(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuche Old Town Branch | 103891337533 | 中国农业银行股份有限公司库车老城营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.