CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Branch Clearing Center103902015016中国农业银行股份有限公司阿勒泰分行清算中心
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay Branch103902015081中国农业银行股份有限公司阿勒泰市支行
Agricultural Bank of China Limited Burqin County Branch103902215708中国农业银行股份有限公司布尔津县支行
Agricultural Bank of China Limited Fuhai County Branch103902415408中国农业银行股份有限公司福海县支行
Agricultural Bank of China Limited Fuyun County Branch103902315300中国农业银行股份有限公司富蕴县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Altay 185th Regiment Branch103902586059中国农业银行股份有限公司阿勒泰一八五团分理处
Agricultural Bank of China Limited Habahe County Branch103902515604中国农业银行股份有限公司哈巴河县支行
Agricultural Bank of China Limited Qinghe County Branch103902615202中国农业银行股份有限公司青河县支行
Agricultural Bank of China Limited Jimunai County Branch103902715503中国农业银行股份有限公司吉木乃县支行
Agricultural Bank of China Limited, Altay Jiefang South Road Branch103902015073中国农业银行股份有限公司阿勒泰解放南路支行
Hiển thị 381–390 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.