CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dayao County Branch | 103738610933 | 中国农业银行股份有限公司大姚县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yaoan County Branch Dongchuan Branch | 103738510527 | 中国农业银行股份有限公司姚安县支行栋川分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Jinshan Branch | 103739130222 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县金山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Lubange Branch | 103738010042 | 中国农业银行股份有限公司楚雄鲁班阁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Development Zone Branch | 103738010155 | 中国农业银行股份有限公司楚雄开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongren County Branch | 103738710929 | 中国农业银行股份有限公司永仁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanmou County Branch | 103738810910 | 中国农业银行股份有限公司元谋县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanmou County Branch Yuanma Branch | 103738830025 | 中国农业银行股份有限公司元谋县支行元马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lufeng County Branch | 103739130982 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Renxing Branch | 103739130263 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县仁兴分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.