CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mouding County Branch Gonghe Branch | 103738310328 | 中国农业银行股份有限公司牟定县支行共和分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County South District Branch | 103739130302 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县南小区分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chuxiong Ximen Branch | 103738010106 | 中国农业银行股份有限公司楚雄西门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanmou County Branch Chengxi Branch | 103738830076 | 中国农业银行股份有限公司元谋县支行城西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangbai County Branch Business Office | 103738210972 | 中国农业银行股份有限公司双柏县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuding County Branch | 103738910902 | 中国农业银行股份有限公司武定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Donggua Branch | 103738010091 | 中国农业银行股份有限公司楚雄东瓜分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong South Road Branch | 103738010987 | 中国农业银行股份有限公司楚雄南路支行 |
| Agricultural Bank of China Wuding County Branch Shishan Branch | 103738930122 | 中国农业银行武定县支行狮山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhua County Branch | 103738410958 | 中国农业银行股份有限公司南华县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.