CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yaoan County Branch | 103738510949 | 中国农业银行股份有限公司姚安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhua County Branch Longquan Branch | 103738410433 | 中国农业银行股份有限公司南华县支行龙泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Guangtong Branch | 103739130247 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县广通分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shuangbai Tuodian Branch | 103738210229 | 中国农业银行股份有限公司双柏妥甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayao County Branch Liuju Branch | 103738610659 | 中国农业银行股份有限公司大姚县支行六苴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanhua County Branch Longchuan Branch | 103738410425 | 中国农业银行股份有限公司南华县支行龙川分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Yipinglang Branch | 103739130298 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县一平浪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Jinsui Branch | 103738010034 | 中国农业银行股份有限公司楚雄金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mouding County Branch | 103738310963 | 中国农业银行股份有限公司牟定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Fengsheng Branch | 103738010075 | 中国农业银行股份有限公司楚雄丰胜分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.