CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayao County Branch Nancheng Branch103738610675中国农业银行股份有限公司大姚县支行南城分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lufeng County Qinfeng Branch103739130280中国农业银行股份有限公司禄丰县勤丰分理处
Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Dongxin Branch103738010059中国农业银行股份有限公司楚雄东新支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Wuhua Branch103731001939中国农业银行股份有限公司昆明五华支行
Agricultural Bank of China Limited Songming Ginkgo Branch103731021228中国农业银行股份有限公司嵩明银杏分理处
Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongchuan Branch103731021943中国农业银行股份有限公司昆明东川区支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Huguo Branch103731001955中国农业银行股份有限公司昆明护国支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Xishan New Town Branch103731002030中国农业银行股份有限公司昆明西山新城支行
Agricultural Bank of China Limited Yunnan Central New District Branch103731001922中国农业银行股份有限公司滇中新区支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongchuan Tongcheng Branch103731021687中国农业银行股份有限公司昆明东川铜城支行
Hiển thị 41–50 trên 636

Cách dùng danh bạ

Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.