CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming International Garden Branch | 103731002089 | 中国农业银行股份有限公司昆明国际花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xinying Branch | 103731001035 | 中国农业银行股份有限公司昆明新迎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anning Caopu Branch | 103731002370 | 中国农业银行股份有限公司安宁草铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dianchi Road No. 1 Branch | 103731002739 | 中国农业银行股份有限公司昆明滇池路第一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming District Branch | 103731021130 | 中国农业银行股份有限公司嵩明城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiliang Goujie Branch | 103731021324 | 中国农业银行股份有限公司宜良狗街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jiangdong Huacheng Branch | 103731001168 | 中国农业银行股份有限公司昆明江东花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kunming Baiyun Road Branch | 103731001449 | 中国农业银行股份有限公司昆明白云路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming New Luoshiwan Branch | 103731002128 | 中国农业银行股份有限公司昆明新螺蛳湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Longting Branch | 103731002722 | 中国农业银行股份有限公司昆明龙庭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.