CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinyuan Branch | 103731002136 | 中国农业银行股份有限公司昆明锦苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Chengjian Building Branch | 103731002097 | 中国农业银行股份有限公司昆明城建大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Heilinpu Branch | 103731002056 | 中国农业银行股份有限公司昆明黑林铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Majie Branch | 103731002072 | 中国农业银行股份有限公司昆明马街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Chenggong Branch | 103731002933 | 中国农业银行股份有限公司昆明呈贡区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chenggong Yunjing Road Branch | 103731002520 | 中国农业银行股份有限公司呈贡云景路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xishan District Branch | 103731002976 | 中国农业银行股份有限公司昆明市西山区支行 |
| Luquan Xiuping Road Branch | 103731021025 | 禄劝秀屏路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Niulanjiang Branch | 103731021197 | 中国农业银行股份有限公司嵩明牛栏江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Qianwei Road Branch | 103731001078 | 中国农业银行股份有限公司昆明前卫路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.