CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Yunyin Temple Branch | 103738010083 | 中国农业银行股份有限公司楚雄云荫寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chuxiong Huanxi Branch | 103738010026 | 中国农业银行股份有限公司楚雄环西分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayao County Branch Beicheng Branch | 103738610634 | 中国农业银行股份有限公司大姚县支行北城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayao County Jinbi Branch | 103738610626 | 中国农业银行股份有限公司大姚县金碧分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuding County Branch Zhongxin Street Branch | 103738930147 | 中国农业银行股份有限公司武定县支行中新街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lufeng County, Bicheng Branch | 103739130255 | 中国农业银行股份有限公司禄丰县碧城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuxiong Branch | 103738010067 | 中国农业银行股份有限公司楚雄市支行 |
| Agricultural Bank of China Chuxiong Branch Operation Management Department | 103738010995 | 中国农业银行股份有限公司楚雄分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chuxiong Yong'an Branch | 103738010114 | 中国农业银行股份有限公司楚雄永安分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongren County Yongding Branch | 103738710832 | 中国农业银行股份有限公司永仁县永定分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.