CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming International Trade City Branch | 103731002281 | 中国农业银行股份有限公司昆明国际商贸城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Beishi District Branch | 103731001947 | 中国农业银行股份有限公司昆明北市区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luquan Yi and Miao Autonomous County Branch | 103731021986 | 中国农业银行股份有限公司禄劝彝族苗族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kunming Bailongsi Branch | 103731001906 | 中国农业银行股份有限公司昆明白龙寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fumin Chengguan Branch | 103731001711 | 中国农业银行股份有限公司富民城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kunming Baima Branch | 103731001623 | 中国农业银行股份有限公司昆明白马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anning Branch | 103731002312 | 中国农业银行股份有限公司安宁市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xundian Rende Branch | 103731021718 | 中国农业银行股份有限公司寻甸仁德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Shuguang Branch | 103731002208 | 中国农业银行股份有限公司昆明曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xundian Hui and Yi Autonomous County Branch | 103731021935 | 中国农业银行股份有限公司寻甸回族彝族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 147 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.