CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Yuantong Branch | 103731001043 | 中国农业银行股份有限公司昆明圆通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Langyuewan Branch | 103731001529 | 中国农业银行股份有限公司昆明朗悦湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinkang Branch | 103731001424 | 中国农业银行股份有限公司昆明金康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Kunyang Branch | 103731002626 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁昆阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Beimen Street Branch | 103731001432 | 中国农业银行股份有限公司昆明北门街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Nancheng Branch | 103731002667 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁南城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Zhonghe Branch | 103731002634 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁中和分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 147 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.