CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinjiang Branch | 103731002819 | 中国农业银行股份有限公司昆明金江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Huanglong Branch | 103731021121 | 中国农业银行股份有限公司嵩明黄龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiliang Ancient City Branch | 103731021332 | 中国农业银行股份有限公司宜良古城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Phoenix Branch | 103731001125 | 中国农业银行股份有限公司昆明凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xuefu Road Branch | 103731001545 | 中国农业银行股份有限公司昆明学府路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dashanghui Branch | 103731001553 | 中国农业银行股份有限公司昆明大商汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming South Asia Branch | 103731001393 | 中国农业银行股份有限公司昆明南亚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luquan Wudongde Branch | 103731021092 | 中国农业银行股份有限公司禄劝乌东德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Chuanjin Road Branch | 103731001133 | 中国农业银行股份有限公司昆明穿金路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Expo Branch | 103731001150 | 中国农业银行股份有限公司昆明世博支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.