CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongchuan Tangdan Branch | 103731021646 | 中国农业银行股份有限公司昆明东川汤丹分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jiangdong Branch | 103731021855 | 中国农业银行股份有限公司昆明江东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jiahu Branch | 103731021863 | 中国农业银行股份有限公司昆明佳湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xiaobanqiao Branch | 103731002144 | 中国农业银行股份有限公司昆明小板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongchuan Jiyi Branch | 103731021654 | 中国农业银行股份有限公司昆明东川集义分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Gongrenxincun Branch | 103731002249 | 中国农业银行股份有限公司昆明工人新村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Chuncheng Branch | 103731021919 | 中国农业银行股份有限公司昆明春城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiliang Huancheng West Road Branch | 103731021373 | 中国农业银行股份有限公司宜良环城西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinyuan Branch | 103731002177 | 中国农业银行股份有限公司昆明金源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Qianxing Road Branch | 103731002232 | 中国农业银行股份有限公司昆明前兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.