CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Guanzhuang Branch | 103731002224 | 中国农业银行股份有限公司昆明官庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Yanjiadi Branch | 103731002257 | 中国农业银行股份有限公司昆明严家地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongsi Street Branch | 103731002273 | 中国农业银行股份有限公司昆明东寺街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anning Lianran Branch | 103731002407 | 中国农业银行股份有限公司安宁连然支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Welfare Lottery Center Branch | 103731021822 | 中国农业银行股份有限公司昆明福彩中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Administrative Center Branch | 103731001377 | 中国农业银行股份有限公司昆明行政中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dabanqiao Branch | 103731001826 | 中国农业银行股份有限公司昆明大板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Tuodong Branch | 103731001971 | 中国农业银行股份有限公司昆明拓东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Panlong Branch | 103731001980 | 中国农业银行股份有限公司昆明盘龙支行 |
| Agricultural Bank of China Yunnan Branch Clearing Center (not open to the public) | 103731099997 | 中国农业银行云南省分行清算中心(不对外办理业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.