CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhenxiong Nanguang Road Branch | 103734803868 | 中国农业银行股份有限公司镇雄南广路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaotong Phoenix Branch | 103734003102 | 中国农业银行股份有限公司昭通凤凰分理处 |
| Agricultural Bank of China Dehong Branch Clearing Center (not open to the public) | 103754013993 | 中国农业银行股份有限公司德宏分行清算中心(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Maohan Road Branch | 103754613436 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽卯喊路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mangshi Youth Branch | 103754013049 | 中国农业银行股份有限公司芒市青年分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mangshi Jewelry Town Branch | 103754013057 | 中国农业银行股份有限公司芒市珠宝小镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingjiang County Branch Chengguan Branch | 103754413567 | 中国农业银行股份有限公司盈江县支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mangshi Zhafang Branch | 103754013081 | 中国农业银行股份有限公司芒市遮放分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Renmin Road Branch | 103754613428 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mangshi Branch | 103754013985 | 中国农业银行股份有限公司芒市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.